Dịch Vụ Tái Thẩm Định Định Kỳ Phòng Sạch & Hệ Thống FMS Hàng Năm Chính Hãng
1. Tần Suất Tái Thẩm Định Bắt Buộc Theo EU GMP Annex 1 Mới Nhất
Phụ lục EU GMP Annex 1 quy định rõ ràng về khung thời gian tái thẩm định:
- Khu vực Grade A & Grade B: Tần suất tái thẩm định tối đa không quá 6 tháng (hoặc sau các đợt sửa chữa lớn liên quan đến hệ thống HVAC và màng lọc).
- Khu vực Grade C & Grade D: Tần suất tái thẩm định tối đa không quá 12 tháng.
- Các thử nghiệm bắt buộc bao gồm: Phân loại tiểu phân không khí (ở trạng thái nghỉ và trạng thái hoạt động); Kiểm tra tính toàn vẹn của màng lọc HEPA; Đo lưu lượng thể tích cấp khí hoặc vận tốc gió chảy tầng ($0.45\,\text{m/s} \pm 20\%$); Đo chênh lệch áp suất phòng sạch ($10 – 15\,\text{Pa}$).
2. Quy Trình Tái Thẩm Định Chuyên Nghiệp Của Đội Ngũ Sao Nam
Kỹ sư Sao Nam trang bị đầy đủ dàn thiết bị chuẩn hiện đại:
- Soạn thảo Đề cương tái thẩm định (Re-qualification Protocol): Phối hợp với QA nhà máy cập nhật các điểm đo mới hoặc những thay đổi về mặt bằng công nghệ.
- Kiểm tra độ toàn vẹn màng lọc HEPA (Filter Integrity Test): Sử dụng máy tạo khói PAO và máy quang kế để quét toàn bộ bề mặt màng lọc và khung viền nhôm, phát hiện rò rỉ rách màng $> 0.01\%$.
- Đo vận tốc gió & Độ đồng đều dòng chảy: Dùng máy đo gió dây nhiệt (Thermal Anemometer) đo vận tốc gió tại $15\,\text{cm}$ dưới bề mặt màng lọc HEPA buồng Laminar Flow.
- Lấy mẫu phân loại tiểu phân không khí bằng Lasair III 100 LPM: Ứng dụng dòng máy lưu lượng lớn $100\,\text{LPM}$ của PMS để lấy mẫu đủ $1\,\text{m}^3$ khí chỉ trong vòng 10 phút mỗi điểm đo, rút ngắn $70\%$ thời gian chiếm dụng phòng sạch.
- Đo thời gian phục hồi độ sạch (Recovery Time Test): Thử nghiệm khả năng phục hồi của phòng sạch Grade B từ trạng thái nhiễm bẩn nhân tạo về cấp độ sạch danh định trong vòng $< 15$ phút.
3. Báo Cáo Tái Thẩm Định Hoàn Chỉnh Xuất Xưởng
Hồ sơ bàn giao đạt chuẩn cGMP quốc tế:
Báo cáo tổng kết tái thẩm định đầy đủ biểu đồ, sơ đồ mặt bằng vị trí điểm đo, bảng tính toán thống kê UCL 95% theo ISO 14644-1 và chứng chỉ hiệu chuẩn hợp lệ của toàn bộ thiết bị đo sử dụng trong đợt thử nghiệm.
Bảng Các Phép Thử Bắt Buộc Trong Kỳ Tái Thẩm Định Phòng Sạch Annex 1
| Phép Thử Thẩm Định | Phương Pháp Tiêu Chuẩn | Tiêu Chuẩn Chấp Nhận Grade A |
|---|---|---|
| Đo nồng độ tiểu phân $0.5\,\mu ext{m}$ | ISO 14644-1:2015 | $\le 3520\, ext{hạt/m}^3$ (khi nghỉ & hoạt động) |
| Đo nồng độ tiểu phân $5.0\,\mu ext{m}$ | ISO 14644-1:2015 | $\le 29\, ext{hạt/m}^3$ (trạng thái nghỉ và hoạt động) |
| Kiểm tra rò rỉ lọc HEPA | ISO 14644-3 (PAO / DOP Test) | Độ rò rỉ xuyên qua màng lọc $< 0.01\%$ |
| Vận tốc dòng khí chảy tầng | Đo tại $15\, ext{cm}$ dưới mặt lọc | Vận tốc đồng đều $0.45\, ext{m/s} \pm 20\%$ ($0.36 – 0.54\, ext{m/s}$) |
| Đo chênh áp phòng sạch | ISO 14644-3 (Áp kế vi sai) | Chênh áp dương $\ge 10 – 15\, ext{Pa}$ giữa các cấp |
| Thời gian phục hồi phòng | Recovery Test (Cấp độ B) | Phục hồi độ sạch ban đầu trong $< 15$ phút |
Các Sai Lỗi Phổ Biến Cần Tránh Khi Vận Hành
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
English Overview: Genuine Annual Cleanroom & FMS Re-qualification Services per EU GMP Annex 1
Sao Nam Co., Ltd. provides turn-key periodic cleanroom and FMS re-qualification services compliant with EU GMP Annex 1 clause 4.31, ISO 14644-1:2015, and ISO 14644-2 mandates.
- Strict adherence to mandatory re-qualification frequencies: $\le 6$ months for Grade A/B and $\le 12$ months for Grade C/D.
- Turnkey aerodynamic testing: high-flow 100 LPM particle counting, PAO HEPA filter leak scanning, and recovery tests.
- Unidirectional airflow velocity mapping ($0.45\, ext{m/s} \pm 20\%$) and differential pressure cascade verification.
- Simultaneous online FMS loop testing, sensor recalibration, and central SCADA alarm verification.
- Authorized Sales and Service Center: Sao Nam provides comprehensive, audit-ready validation reports across Vietnam.
Maintain uncompromised regulatory licensing and eliminate audit findings with professional re-qualification services from Sao Nam.



