Lựa Chọn Chiều Dài Ống Dẫn Mẫu Khí Hút Đạt Chuẩn Để Tránh Mất Hạt Theo Annex 1
1. Cơ Chế Thất Thoát Hạt Tiểu Phân Trong Đường Ống Hút
Khi máy đếm hạt hút không khí qua đường ống, có 3 cơ chế vật lý làm thất thoát hạt:
- Lắng đọng trọng lực (Sedimentation): Xảy ra chủ yếu trên các đoạn ống nằm ngang. Thời gian lưu của hạt trong ống càng lâu, hạt càng dễ lắng xuống đáy.
- Tác động quán tính tại khúc cua (Inertial Impaction): Bán kính uốn cong của ống càng nhỏ, góc đổi hướng càng gấp thì hạt càng dễ va đập vào thành ống.
- Lực hút tĩnh điện (Electrostatic Attraction): Các loại ống PVC hoặc silicone thông thường tích điện ma sát rất cao, hút giữ các hạt bụi nhỏ lẫn lớn.
2. Quy Chuẩn Lựa Chọn Vật Liệu Ống Dẫn Mẫu Chuẩn Dược Phẩm
Hãng PMS khuyến cáo các nhà máy Dược phẩm chỉ sử dụng các vật liệu ống chuyên dụng sau:
- Ống Bev-A-Line XX: Bề mặt trong cực kỳ nhẵn mịn (Hệ số ma sát thấp), không chứa chất hóa dẻo (Plasticizer-free), chống chịu tốt với khí khử trùng VHP.
- Ống Hytrel / Carbon-impregnated Tubing: Được tẩm hạt carbon dẫn điện để phân tán tĩnh điện, triệt tiêu hoàn toàn lực hút tĩnh điện.
- Ống thép không gỉ 316L đánh bóng điện hóa: Dùng cho các đường ống cố định xuyên vách phòng sạch hoặc tủ cách ly Isolator.
Khám phá danh mục phụ kiện vật tư phòng sạch chính hãng PMS tại Sao Nam.
3. Khuyến Cáo Chiều Dài Và Bán Kính Uốn Cong Theo Từng Lưu Lượng
Quy tắc vàng khi thiết kế đường ống lấy mẫu:
1. Giữ chiều dài ống càng ngắn càng tốt (Tối ưu nhất: $L \le 1.5\ ext{m}$; tối đa cho phép: $L \le 3.0\ ext{m}$ với lưu lượng 1.0 CFM).
2. Bán kính uốn cong tối thiểu (Bend Radius) phải lớn hơn hoặc bằng 15 cm (không bao giờ gập khúc vuông góc 90 độ).
3. Luôn bố trí đường ống dốc đứng hoặc nghiêng, hạn chế tối đa các đoạn ống nằm ngang kéo dài.
Hiệu Suất Thu Hồi Hạt Tiểu Phân Theo Chiều Dài Ống Dẫn (Thực Nghiệm Tại Lưu Lượng 1.0 CFM)
| Chiều Dài Ống Dẫn | Hiệu Suất Kênh 0.5 µm | Hiệu Suất Kênh 5.0 µm | Khuyến Cáo Annex 1 |
|---|---|---|---|
| Ống dài 1 mét | > 98% | > 92% | Rất khuyến khích (Lý tưởng cho Grade A) |
| Ống dài 2 mét | > 95% | > 85% | Đạt yêu cầu (Cần ống chống tĩnh điện) |
| Ống dài 3 mét | > 92% | > 75% | Giới hạn tối đa cho phép trong FMS |
| Ống dài > 4 mét | > 85% | < 50% (Mất hơn 50% hạt) | Không đạt chuẩn cho khu vực vô trùng |
Các Sai Lỗi Phổ Biến Cần Tránh Khi Vận Hành
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Sample Tubing Length and Material Selection for Airborne Particle Counters
Particle transport loss through sample tubing significantly impacts counting efficiency, especially for critical ≥ 5.0 µm particles.
- Sedimentation, inertial impaction, and electrostatic attraction are the three main causes of particle loss in tubing.
- Tubing length should strictly be limited to ≤ 1.5 m where possible, with a maximum limit of 3.0 m in online monitoring setups.
- Only certified materials such as Bev-A-Line XX, carbon-filled conductive tubing, or electropolished 316L stainless steel must be used.
- Minimum bend radius must exceed 15 cm to prevent catastrophic impaction of large particles at elbows.
SAO NAM provides authentic PMS sample tubing and performs transport loss verification during validation studies.



