Đo Vận Tốc Gió Và Lưu Lượng Không Khí Trong Phòng Sạch Theo Chuẩn ISO 14644-3
1. Quy Trình Đo Vận Tốc Gió Dòng Khí Một Chiều (UDAF / Laminar Flow)
Theo Mục B.4 của ISO 14644-3:2019, quy trình đo vận tốc dòng khí UDAF được tiến hành:
- Đặt đầu đo vận tốc gió (Thermal Anemometer hoặc Vane Anemometer) cách mặt màng lọc HEPA khoảng 150 mm đến 300 mm.
- Chia bề mặt màng lọc thành các ô lưới vuông đều nhau (diện tích mỗi ô không quá $0.5\ ext{m} \times 0.5\ ext{m}$).
- Đo vận tốc tại tâm của từng ô lưới, thời gian đo mỗi điểm tối thiểu 10-15 giây để lấy giá trị trung bình ổn định.
- Tính vận tốc trung bình toàn bộ bề mặt và độ lệch chuẩn ($\sigma$). Độ đồng đều vận tốc gió không được lệch quá ± 20% so với giá trị trung bình.
2. Phương Pháp Đo Lưu Lượng Và Tính Toán Số Lần Trao Đổi Khí (ACH) Cho Dòng Khí Hỗn Loạn
Đối với phòng sạch dòng khí hỗn loạn (Grade B, C, D / ISO Class 7-8):
1. Sử dụng chụp đo lưu lượng (Airflow Capture Hood / Balometer) trùm kín miệng hộp gió HEPA để đo trực tiếp tổng lưu lượng cấp ($Q$ tính bằng $ ext{m}^3/ ext{giờ}$).
2. Tính toán số lần trao đổi khí mỗi giờ theo công thức:
Khuyến nghị Dược phẩm: Grade B thường yêu cầu $\text{ACH} \ge 40 – 60$ lần/giờ; Grade C: $\ge 20 – 40$ lần/giờ; Grade D: $\ge 20$ lần/giờ.
3. Mối Liên Hệ Giữa Vận Tốc Gió Và Vị Trí Đặt Máy Đếm Tiểu Phân
Vận tốc gió đo được là thông số đầu vào bắt buộc để lựa chọn đúng đầu phễu lấy mẫu đẳng tốc (Isokinetic probe) cho máy đếm tiểu phân PMS Lasair Pro hoặc IsoAir Pro. Nếu vận tốc gió thực tế lệch khỏi $0.45\ ext{m/s}$, kỹ sư cần căn chỉnh lại biến tần quạt FFU để tái thiết lập trạng thái lấy mẫu đẳng tốc chuẩn xác.
Xem thêm về các model máy đếm tiểu phân phòng sạch PMS tại Sao Nam.
Bảng Tiêu Chuẩn Vận Tốc Gió Và Tần Suất Trao Đổi Khí Theo Cấp Sạch Dược Phẩm
| Cấp Sạch (Grade) | Kiểu Dòng Khí | Vận Tốc Khí Thiết Kế | Số Lần Trao Đổi Khí (ACH) |
|---|---|---|---|
| Grade A | Một chiều (UDAF) | 0.36 – 0.54 m/s (Chuẩn 0.45 m/s) | Dòng khí quét liên tục một chiều |
| Grade B | Hỗn loạn (Turbulent) | Tùy thuộc miệng gió khuếch tán | 40 – 60 lần/giờ (Tối thiểu 30) |
| Grade C | Hỗn loạn (Turbulent) | Tùy thuộc miệng gió khuếch tán | 20 – 40 lần/giờ |
| Grade D | Hỗn loạn (Turbulent) | Tùy thuộc miệng gió khuếch tán | 15 – 20 lần/giờ |
Các Sai Lỗi Phổ Biến Cần Tránh Khi Vận Hành
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Air Velocity and Airflow Volume Measurement per ISO 14644-3
Air velocity and volume verification ensure cleanroom containment, particle flushing, and unidirectional airflow compliance.
- Grade A unidirectional airflow (UDAF) velocity must strictly adhere to 0.36 – 0.54 m/s (target 0.45 m/s ± 20%).
- Measurement grid spacing across HEPA terminal face must not exceed 0.5 m x 0.5 m at a measuring distance of 150–300 mm.
- Non-unidirectional zones (Grade B/C/D) require capture hood airflow verification to validate Air Changes per Hour (ACH).
- Accurate air velocity data directly correlates with isokinetic sampling probe selection on PMS particle counters.
SAO NAM provides comprehensive HVAC qualification, velocity profiling, and environmental monitoring equipment across Vietnam.



