Dịch Vụ Kiểm Định & Hiệu Chuẩn Hệ Thống Đo Hạt Khí Nén Theo ISO 8573
1. Các Cấp Độ Sạch Của Khí Nén Dược Phẩm Theo ISO 8573-1:2010
Tiêu chuẩn ISO 8573-1 quy định giới hạn số lượng hạt tiểu phân tối đa cho từng mét khối khí nén:
- Class 1: $\le 20.000$ hạt ($0.1 – 0.5\,\mu\text{m}$), $\le 400$ hạt ($0.5 – 1.0\,\mu\text{m}$), $\le 10$ hạt ($1.0 – 5.0\,\mu\text{m}$). Đây là cấp độ bắt buộc cho khí nén tiếp xúc trực tiếp sản phẩm vô trùng Grade A.
- Class 2: $\le 400.000$ hạt ($0.1 – 0.5\,\mu\text{m}$), $\le 6.000$ hạt ($0.5 – 1.0\,\mu\text{m}$), $\le 100$ hạt ($1.0 – 5.0\,\mu\text{m}$). Dùng cho các ứng dụng phòng sạch Grade C/D.
- Nếu hệ thống lọc khí nén bị thủng màng, hàng triệu hạt gỉ sét và vi giọt dầu từ máy nén khí sẽ phun thẳng vào buồng vô trùng, phá hủy toàn bộ lô thuốc tiêm.
2. Quy Trình Kiểm Định Hiện Trường Của Kỹ Sư Sao Nam
Kỹ sư Sao Nam áp dụng quy trình kiểm định chuyên sâu 5 bước:
- Xả thông đường ống khí (Purge Line): Mở van xả tự do trong 5 phút ở lưu lượng lớn để thổi sạch các cặn đọng cơ học ở đầu van.
- Kết nối bộ giảm áp đẳng động PMS HPD III: Sử dụng cút nối nhanh Swagelok inox 316L, kết nối an toàn với nguồn khí áp suất 6 – 8 bar.
- Kiểm tra mẫu trắng (Blank Test): Lắp màng lọc HEPA zero vào đầu vào bộ HPD III, xác nhận hệ thống đo đạc không tự phát sinh hạt bụi.
- Lấy mẫu đo hạt liên tục bằng Lasair III: Kết nối máy đếm hạt Lasair III, tiến hành lấy mẫu liên tục từ 3 đến 5 chu kỳ thể tích $1\,\text{m}^3$ khí.
- Xử lý số liệu & Đánh giá cấp độ sạch: Tính toán nồng độ hạt trung bình và đối chiếu với bảng phân loại của ISO 8573-1 để xếp hạng độ sạch của tuyến ống khí.
3. Bàn Giao Báo Cáo Kiểm Định Khí Nén Hợp Chuẩn cGMP
Hồ sơ bàn giao cho khách hàng bao gồm:
Giấy chứng nhận kiểm định chất lượng khí nén (Compressed Gas Qualification Certificate) ghi rõ áp suất lấy mẫu, lưu lượng, số đếm hạt chi tiết tại các kênh kích thước và kết luận cấp độ sạch Class 1 hoặc Class 2 phục vụ hồ sơ thẩm định phụ trợ (Utility Validation).
Bảng Giới Hạn Hạt Tiểu Phân Trong Khí Nén Theo ISO 8573-1:2010
| Cấp Độ Sạch (Class) | Hạt $0.1 – 0.5\,\mu ext{m}$ / $ ext{m}^3$ | Hạt $0.5 – 1.0\,\mu ext{m}$ / $ ext{m}^3$ | Hạt $1.0 – 5.0\,\mu ext{m}$ / $ ext{m}^3$ |
|---|---|---|---|
| Class 0 | Nghiêm ngặt hơn Class 1 (Thỏa thuận riêng) | Theo thỏa thuận riêng | Theo thỏa thuận riêng |
| Class 1 (Grade A) | $\le 20.000$ hạt | $\le 400$ hạt | $\le 10$ hạt |
| Class 2 (Grade B/C) | $\le 400.000$ hạt | $\le 6.000$ hạt | $\le 100$ hạt |
| Class 3 (Grade D) | Không quy định | $\le 90.000$ hạt | $\le 1.000$ hạt |
| Class 4 (Công nghiệp) | Không quy định | Không quy định | $\le 10.000$ hạt |
Các Sai Lỗi Phổ Biến Cần Tránh Khi Vận Hành
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
English Overview: Genuine ISO 8573 Pharmaceutical Compressed Gas Particle Testing Services
Sao Nam Co., Ltd. provides turn-key on-site testing, validation, and calibration services for pharmaceutical compressed gases (CDA, N2, CO2) in strict accordance with ISO 8573-1 and ISO 8573-4.
- Full classification testing across ISO 8573-1 Class 1 and Class 2 solid particulate thresholds.
- Safe isokinetic depressurization from line pressures up to 10 bar via genuine PMS HPD III diffusers.
- Zero count blank verification ensuring accurate particulate determination down to 0.1 µm and 0.5 µm.
- Direct point-of-use sampling at critical aseptic filling needles, stopper hoppers, and isolator interfaces.
- Authorized Sales and Service Center: Sao Nam provides accredited qualification certificates across Vietnam.
Safeguard injectable product sterility and comply with EU GMP Annex 1 gas qualification mandates with expert services from Sao Nam.



