Cảm Biến Đếm Hạt Tiểu Phân Trong Chất Lỏng PMS LiQuilaz® Series (E20, E20P, E15P) – Chuẩn Mực Quang Học Cho Ngành Dược Phẩm & Công Nghệ Cao
Dòng cảm biến quang học đếm hạt tiểu phân trong chất lỏng LiQuilaz® Series (LiQuilaz II E20, E20P, E15P) của Particle Measuring Systems (PMS – Hoa Kỳ) là thiết bị đo cản quang (Light Obscuration / Optical Particle Counter) có độ nhạy và độ phân giải cao bậc nhất thế giới. Cảm biến được thiết kế để tích hợp liền mạch vào hệ thống lấy mẫu tự động APSS-2000 hoặc hoạt động độc lập đo trực tuyến (in-line / on-line), kiểm soát kích thước hạt từ 1.5 µm đến 125 µm trong dung dịch tiêm truyền, nước cất WFI, dung môi và các quy trình tẩy rửa thiết bị y sinh theo tiêu chuẩn quốc tế USP <788>, EP 2.9.19 và ISO 21501-4.
1. Nguyên Lý Đo Cản Quang & Ưu Thế Vượt Trội Của Dòng Cảm Biến LiQuilaz®
Trong công nghệ kiểm soát tiểu phân chất lỏng, nguyên lý cản quang (Light Obscuration / Light Extinction) được công nhận là phương pháp tham chiếu hàng đầu của Dược điển Mỹ (USP), Dược điển Châu Âu (EP) và Dược điển Nhật Bản (JP). Khi hạt tiểu phân trôi qua chùm tia laser hội tụ trong buồng đo quang học (flow cell), nó sẽ che khuất một phần năng lượng ánh sáng chiếu tới đầu thu photodiode. Sự suy giảm cường độ ánh sáng tỷ lệ thuận với diện tích mặt cắt ngang của hạt, từ đó hệ thống chuyển đổi thành xung điện áp tương ứng để định danh kích thước hình học tương đương và đếm chính xác số lượng hạt.
Cảm biến PMS LiQuilaz® Series sở hữu công nghệ dẫn hướng quang học và thiết kế buồng đo thể tích mẫu 100% (Volumetric Particle Counter). Không giống như các đầu dò cản quang thông thường chỉ quét một phần nhỏ dòng chảy rồi ngoại suy thống kê, toàn bộ chất lỏng đi qua LiQuilaz đều được chiếu xạ hoàn toàn. Điều này mang lại độ lặp lại và độ phân giải kích thước vượt trội (< 10% ở mốc hạt 10 µm theo tiêu chuẩn ISO 21501-4), loại bỏ các sai số do phân bố vận tốc dòng chảy không đồng đều.
2. Bảng So Sánh Các Model Cảm Biến PMS LiQuilaz® Phổ Biến
Tùy thuộc vào yêu cầu ứng dụng trong phòng thí nghiệm QC dược phẩm, hệ thống WFI hay quy trình sản xuất công nghệ cao, khách hàng có thể lựa chọn model phù hợp nhất:
| Thông Số Kỹ Thuật | LiQuilaz® II E-20P | LiQuilaz® II E-15P | LiQuilaz® II E20 |
|---|---|---|---|
| Dải kích thước đo hạt | 2.0 – 125 µm | 1.5 – 125 µm (độ nhạy cao) | 2.0 – 125 µm |
| Lưu lượng dòng định mức | 10 hoặc 20 ml/phút | 10 hoặc 20 ml/phút | 70 ± 10% ml/phút |
| Số kênh kích thước | 15 kênh tùy biến | 15 kênh tùy biến | 15 kênh tùy biến |
| Nồng độ hạt tối đa | 10.000 hạt / ml | 10.000 hạt / ml | 10.000 hạt / ml |
| Độ phân giải quang học | < 10% ở 10 µm (theo ISO 21501-4) | < 10% ở 10 µm | < 10% ở 10 µm |
| Tỷ lệ đếm zero (Zero Count) | < 1 count / 10 ml | < 1 count / 10 ml | < 50 count / Lít |
| Dải áp suất chất lỏng | Tối đa 25 psi (hệ thống SLS) | Tối đa 25 psi (hệ thống SLS) | 0 – 100 psi (giám sát online) |
| Ứng dụng trọng tâm | Thuốc tiêm USP <788>, dịch truyền, WFI trong Lab | Thuốc sinh học, vắc xin, dung dịch protein nhạy cảm | Giám sát liên tục đường ống WFI, nước tinh khiết PW |
3. Hướng Dẫn Vận Hành & Lưu Ý Bảo Vệ Buồng Đo Quang Học
Buồng quang học (Optical Flow Cell) là trái tim công nghệ của dòng LiQuilaz. Để duy trì độ chính xác của cảm biến trong nhiều năm vận hành, người dùng cần tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật:
1. Chống kết tủa và đóng cặn: Tuyệt đối không để dung dịch chứa muối khoáng, đường hoặc hoạt chất bay hơi tự khô bên trong buồng đo. Sau mỗi ca làm việc, luôn súc rửa kỹ bằng nước cất lọc siêu sạch 0.05 µm và ngâm buồng đo trong trạng thái ướt.
2. Bảo vệ mặt kính quang học: Không sử dụng cọ cơ học, que kim loại hay dung dịch tẩy rửa mài mòn để làm sạch flow cell. Nếu bị nhiễm bẩn hữu cơ, sử dụng cồn IPA tinh khiết phân tích hoặc dung dịch chất tẩy rửa surfactant chuyên dụng do PMS khuyến cáo.
3. Hiệu chuẩn ISO 21501-4 định kỳ: Cảm biến LiQuilaz phải được hiệu chuẩn tối thiểu 12 tháng một lần tại Trung tâm hiệu chuẩn ủy quyền SAO NAM bằng hạt chuẩn kích thước liên kết NIST, đảm bảo tính pháp lý khi đón các đoàn thanh tra GMP quốc tế.
4. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Cảm Biến PMS LiQuilaz® Series
Q1: Sự khác biệt cốt lõi giữa model LiQuilaz E20 và LiQuilaz E20P là gì?
Chữ “P” trong E20P đại diện cho “Pharma” (Dược phẩm). LiQuilaz E20P được thiết kế chuyên dụng cho lưu lượng thấp (10 hoặc 20 ml/phút), tối ưu để tích hợp cùng bộ lấy mẫu xy lanh SLS-2000 trong hệ thống APSS-2000 nhằm tiết kiệm thể tích thuốc tiêm đắt tiền. Ngược lại, model E20 hoạt động ở lưu lượng 70 ml/phút, thích hợp cho việc lấy mẫu dung tích lớn hoặc lắp đặt giám sát online đường ống WFI.
Q2: Cảm biến LiQuilaz có thể đo trực tiếp mẫu có độ nhớt cao không?
Đối với các mẫu có độ nhớt cao như dầu tiêm, sirô, glycerin hoặc dung dịch gelatin, mẫu cần được pha loãng bằng dung môi không hạt tương thích hoặc điều chỉnh tốc độ dòng của bơm hút chân không SLS-2000 để đảm bảo tốc độ dòng chảy thực tế qua buồng đo ổn định ở mức danh định.
Q3: Tiêu chuẩn ISO 21501-4 áp dụng như thế nào đối với cảm biến LiQuilaz?
ISO 21501-4 quy định phương pháp xác định phân bố kích thước hạt bằng tán xạ hoặc cản quang đơn hạt. Cảm biến LiQuilaz đáp ứng nghiêm ngặt các chỉ tiêu về độ phân giải kích thước hạt (<10%), độ chính xác đếm hạt (50% ± 20% tại ngưỡng giới hạn dưới) và tỷ lệ đếm zero, giúp nhà máy yên tâm vượt qua mọi đợt thanh tra GMP khắt khe.
Q4: Cảm biến LiQuilaz có thể kết nối với phần mềm giám sát nào?
LiQuilaz kết nối mượt mà với phần mềm SamplerSight-Pharma (cho ứng dụng phòng thí nghiệm kiểm nghiệm thuốc tiêm tuân thủ 21 CFR Part 11) hoặc phần mềm FacilityPro / Facility Net cho các ứng dụng giám sát online liên tục toàn nhà máy.
Q5: SAO NAM cung cấp dịch vụ kỹ thuật gì cho cảm biến LiQuilaz tại Việt Nam?
SAO NAM là Trung tâm Dịch vụ và Hiệu chuẩn ủy quyền chính thức của PMS, cung cấp đầy đủ các dịch vụ: hiệu chuẩn định kỳ tại phòng lab SAO NAM hoặc tại nhà máy của khách hàng, bảo dưỡng vệ sinh buồng quang học, thay thế linh kiện chính hãng và thực hiện thẩm định tái xác nhận IQ/OQ chuyên nghiệp.
Tư Vấn & Cung Cấp Cảm Biến PMS LiQuilaz® Chính Hãng Tại Việt Nam
Quý khách cần tư vấn thay thế, nâng cấp cảm biến LiQuilaz cho máy APSS-2000 hoặc thiết lập hệ thống đếm hạt dung dịch trực tuyến, hãy liên hệ ngay với SAO NAM để nhận hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp từ chuyên gia.
- Particle Measuring Systems (PMS) – LiQuilaz II Series Optical Liquid Particle Counter Specifications: pmeasuring.com
- ISO 21501-4:2018 Determination of particle size distribution – Light scattering / obscuration airborne and liquid particle counters: iso.org
- United States Pharmacopeia USP <788> Particulate Matter in Injections.
- Dịch vụ hiệu chuẩn thiết bị đếm hạt tiểu phân dung dịch tại SAO NAM: saonam.vn/dang-cap-nhat-1614223608/
PMS LiQuilaz® Optical Liquid Particle Sensors (E20, E20P, E15P) – Precision Light Obscuration Analysis
The LiQuilaz® II Series (E20, E20P, E15P) manufactured by Particle Measuring Systems (PMS, USA) represents the gold standard in light obscuration volumetric liquid particle counting. Engineered for rigorous quality control in pharmaceutical injectables, biotechnology bioprocessing, and ultra-pure water (WFI/PW) loop monitoring, LiQuilaz sensors measure particulate contamination with 100% volumetric sample flow illumination—ensuring that every single milliliter entering the optical flow cell is completely inspected.
Equipped with solid-state laser diodes and chemical-resistant wetted materials (fused silica, black quartz, Kalrez®, and Kel-F®), the LiQuilaz Series provides user-selectable 15-channel sizing from 1.5 µm to 125 µm (E15P) or 2.0 µm to 125 µm (E20 / E20P). When interfaced with the PMS APSS-2000 syringe sampler and SamplerSight-Pharma software, the sensor executes automated compliance protocols meeting USP <788>, EP 2.9.19, JP XVI, and ISO 21501-4 requirements with full 21 CFR Part 11 audit trails.
Key Engineering Specifications:
- Sensitivity & Channels: 1.5 – 125 µm (E15P) or 2.0 – 125 µm (E20P/E20), 15 configurable size thresholds.
- Volumetric Flow Rates: 10 or 20 ml/min (Pharma models) and 70 ml/min ± 10% (In-line monitoring).
- Optical Resolution: Less than 10% resolution deviation at 10 µm conforming to ISO 21501-4 calibration standards.
- Connectivity: RS-485, Ethernet 10/100 BaseT, Modbus TCP, supporting facility-wide Facility Net / SCADA integration.
Authorized Service & Calibration Center in Vietnam: SAO NAM is the Authorized Sales and Service Center for Particle Measuring Systems in Vietnam, delivering NIST-traceable multi-sphere PSL calibrations, preventive sensor maintenance, and comprehensive GMP documentation support.





Reviews
There are no reviews yet.