Linh Kiện – Vật Tư Máy Đếm Tiểu Phân Dung Dịch APSS 2000 Chính Hãng PMS
Hệ thống kiểm nghiệm tiểu phân không nhìn thấy bằng mắt thường (Sub-visible Particulate Matter) APSS 2000 của Particle Measuring Systems (PMS – USA) là tiêu chuẩn vàng tại các viện kiểm nghiệm và phòng QC nhà máy dược phẩm, đáp ứng hoàn hảo các chuyên luận USP <788>, USP <787>, EP 2.9.19 và Dược điển Việt Nam V. Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật Sao Nam là Trung tâm Dịch vụ và Hiệu chuẩn ủy quyền của PMS tại Việt Nam, chuyên cung cấp đầy đủ syringe định lượng thủy tinh chính xác cao (1ml, 5ml, 10ml, 25ml), buồng đo thạch anh quartz flow cell, cụm van xoay Teflon và cảm biến quang học LiQuilaz chính hãng.
Cảnh báo rủi ro kỹ thuật: Hậu quả từ syringe hút mẫu và buồng đo quang học trôi nổi
Trong kiểm nghiệm thuốc tiêm thể tích nhỏ (SVI) và thuốc tiêm thể tích lớn (LVI), giới hạn tiểu phân ở ngưỡng ≥ 10 µm và ≥ 25 µm cực kỳ nghiêm ngặt. Việc sử dụng linh kiện gia công thay thế không đúng tiêu chuẩn PMS dẫn đến những tổn thất rất lớn:
- Sai số thể tích hút mẫu (Volume Error): Syringe không chính hãng có dung sai đường kính trong lớn hoặc pít-tông trượt không đều, dẫn đến sai lệch thể tích mẫu thực tế hút qua cảm biến. Mật độ hạt tính toán trên mỗi mililít bị sai, làm trượt các tiêu chuẩn chấp nhận của USP <788>.
- Tán xạ quang sai từ Flow Cell kém phẩm chất: Buồng đo thạch anh không đạt độ tinh khiết quang học hoặc bị vết xước vi mô sẽ tạo ra tín hiệu tán xạ giả, làm tăng đột biến số đếm hạt 10 µm và 25 µm ngay cả khi mẫu trắng là nước siêu tinh khiết. Điều này có thể dẫn đến việc đánh rớt oan một lô thuốc tiêm thành phẩm trị giá hàng tỷ đồng.
- Rò rỉ khí và nhiễm bẩn chéo từ van Teflon giả mạo: Cụm van xoay PTFE trôi nổi không chịu được áp suất chân không của hệ thống SLS-2000, gây hiện tượng lọt bọt khí vào dòng dung dịch. Trong phương pháp che khuất ánh sáng (Light Obscuration), bọt khí kích thước bất kỳ đều bị cảm biến đếm nhầm thành hạt tiểu phân!
1. Các nhóm linh kiện cốt lõi của hệ thống đếm tiểu phân APSS 2000
Một hệ thống APSS 2000 hoàn chỉnh bao gồm bộ lấy mẫu chất lỏng tự động SLS-2000, cảm biến hạt quang học LiQuilaz và phần mềm SamplerSight Pharma tuân thủ 21 CFR Part 11. Các linh kiện tiếp xúc trực tiếp với đường dòng chất lỏng đòi hỏi độ tinh khiết và độ trơ hóa học tuyệt đối:
Syringe định lượng hút mẫu (1 ml, 5 ml, 10 ml, 25 ml)
Trong hệ thống lấy mẫu chân không SLS-2000, syringe là bộ phận kiểm soát chính xác thể tích mẫu được hút qua buồng đo quang học:
- Syringe 1 ml và 5 ml: Chuyên dụng cho các thử nghiệm thuốc tiêm sinh học, protein trị liệu, kháng thể đơn dòng và thuốc tiêm nhãn khoa có thể tích mẫu quý giá cực nhỏ theo chuyên luận USP <787>.
- Syringe 10 ml (Tiêu chuẩn): Cấu hình phổ biến nhất dùng cho kiểm nghiệm thuốc tiêm thể tích nhỏ (SVI) và thể tích lớn (LVI) theo USP <788> Phương pháp 1 (hút 4 lần, mỗi lần 5 ml, bỏ lần đầu và lấy trung bình 3 lần sau).
- Syringe 25 ml: Phù hợp cho kiểm tra mẫu nước tinh khiết WFI thể tích lớn và kiểm tra độ sạch hạt của thiết bị y tế.
Cảm biến hạt chất lỏng LiQuilaz® E20P & E15P
Cảm biến LiQuilaz II E20 sử dụng nguyên lý che khuất ánh sáng (Light Obscuration). Khi một hạt tiểu phân đi qua chùm tia laser trong buồng thạch anh, nó che khuất một phần ánh sáng chiếu tới photodiode, tạo ra xung điện áp tỷ lệ thuận với diện tích hình chiếu của hạt. Dòng E20P đo từ 2.0 đến 125 µm, trong khi dòng E15P mở rộng ngưỡng nhạy xuống 1.5 µm với tốc độ dòng mẫu chuẩn 10 hoặc 20 ml/phút.
Buồng dẫn quang thạch anh (Quartz Flow Cell)
Kích thước tiết diện buồng đo quang học chỉ 0.5 x 0.7 mm. Toàn bộ bề mặt thạch anh được chế tác quang học với độ nhám bề mặt cấp độ nanomet. Đây là linh kiện quang học tinh vi nhất của máy; bất kỳ sự tích tụ cặn muối, vệt xước do hạt kim loại hoặc bám dính hóa chất đều phải được xử lý bằng dung dịch rửa chuyên dụng do PMS chứng nhận.
2. Bảng mã linh kiện (Part Numbers) cho máy đếm tiểu phân APSS 2000
| Mã linh kiện (P/N) | Tên linh kiện / Vật tư | Quy cách kỹ thuật | Tương thích | Ứng dụng kiểm nghiệm |
|---|---|---|---|---|
| 1000001010 | Syringe thủy tinh 10 ml tiêu chuẩn | Ống Borosilicate, pít-tông tráng PTFE chống rò rỉ | SLS-2000, APSS-2000 | Kiểm nghiệm thuốc tiêm SVI và LVI theo USP <788> |
| 1000001001 | Syringe thủy tinh 1 ml vi thể tích | Dung tích 1 ml, sai số thể tích < 0.5% | SLS-2000 vi thể tích | Kiểm tra mẫu thuốc sinh học đắt tiền theo USP <787> |
| 1000001025 | Syringe thủy tinh 25 ml thể tích lớn | Dung tích 25 ml, hành trình hút chân không lớn | SLS-2000, APSS-2000 | Kiểm tra dịch truyền chai lớn, nước cất tiêm WFI |
| LIQUILAZ-E20P | Sensor hạt chất lỏng LiQuilaz E20P | 2.0 – 125 µm, 15 kênh; lưu lượng 10/20 ml/phút | APSS-2000, SamplerSight Pharma | Đo tiểu phân che khuất ánh sáng theo Dược điển |
| 1000005480 | Buồng đo quang thạch anh Quartz Flow Cell | Kích thước buồng 0.5 x 0.7 mm thạch anh tổng hợp | Sensor LiQuilaz E20P, E15P | Linh kiện quang học cảm biến cốt lõi |
| 1000007812 | Cụm van xoay PTFE (Teflon Rotary Valve) | Van 3 ngả PTFE trơ hóa học, chống rò chân không | SLS-2000 | Điều hướng mẫu từ bình chứa qua sensor và ra bình thải |
| 1000003150 | Bộ ống dẫn mẫu Teflon PFA chống bám dính | Bộ dây PFA định hình sẵn kèm ốc nối ren trơ | APSS-2000 | Dẫn mẫu thuốc và hóa chất rửa không thôi nhiễm hạt |
3. Quy trình vệ sinh buồng quang và kiểm tra Zero Count mẫu trắng
- Súc rửa trước và sau ca đo: Trước khi đo mẫu thuốc tiêm và sau khi kết thúc ca làm việc, luôn chạy chu trình rửa tự động (Flush Cycle) với tối thiểu 20–30 ml nước cất khử ion siêu lọc (DI water lọc qua màng 0.22 µm).
- Quy trình xử lý buồng đo bị bám cặn: Nếu đo các dung dịch chứa đạm, lipid hoặc tinh dầu bám dính vào thành thạch anh, cho máy súc rửa bằng dung dịch tẩy quang học trung tính pha loãng (PMS Cleaning Solution), sau đó rửa lại bằng cồn IPA tinh khiết và tráng sạch bằng nước cất 0.22 µm.
- Kiểm tra mẫu trắng (Blank Test / Zero Count): Chạy mẫu nước cất siêu lọc. Theo chuẩn USP <788>, số hạt trong 5 ml nước trắng ở kênh ≥ 10 µm không được vượt quá 25 hạt. Nếu vượt quá giới hạn này, phải vệ sinh tiếp hoặc kiểm tra lại độ kín của van PTFE.
- Hiệu chuẩn hàng năm bằng hạt chuẩn NIST: Hệ thống cần được hiệu chuẩn máy đếm tiểu phân APSS 2000 tại Sao Nam với 7 kích thước hạt bụi chuẩn polystyrene latex (PSL) đạt chuẩn NIST từ 2, 5, 10, 15, 20, 25 đến 30 µm.
4. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về linh kiện máy APSS 2000
1. Khi nào tôi cần thay thế syringe hút mẫu của APSS 2000?
Cần thay thế syringe khi phát hiện đầu pít-tông Teflon bị xước, mòn mép hoặc có bọt khí xuất hiện bên trong thân syringe trong quá trình hút mẫu (dấu hiệu lọt khí qua gioăng). Ngoài ra, nếu kiểm tra thể tích phân phối (Volume Calibration) bị lệch quá ±1%, syringe cũng cần được thay mới.
2. Tôi có thể tự tháo Flow Cell thạch anh ra để vệ sinh cơ học bằng cọ không?
Tuyệt đối KHÔNG. Tiết diện buồng đo chỉ 0.5 x 0.7 mm, mọi tác động cơ học bằng que cọ, kim kim loại đều sẽ làm vỡ hoặc trầy xước bề mặt thạch anh không thể phục hồi. Chỉ được làm sạch bằng dung dịch rửa hòa tan dưới chế độ súc rửa tự động của máy.
3. Sự khác biệt giữa sensor LiQuilaz E20P và E15P là gì?
LiQuilaz E20P có dải đo từ 2.0 đến 125 µm, tối ưu hóa cho kiểm nghiệm thuốc tiêm theo USP <788> (kênh 10 µm và 25 µm). LiQuilaz E15P có độ nhạy cao hơn, đo từ 1.5 đến 125 µm, thường dùng cho nghiên cứu phát triển công thức thuốc sinh học và kiểm tra độ sạch nước siêu tinh khiết ngành công nghệ cao.
4. Sao Nam có sẵn syringe 10ml và van PTFE tại Việt Nam không?
Sao Nam luôn duy trì sẵn trong kho TP.HCM các loại syringe 1ml, 5ml, 10ml, 25ml, van Teflon PTFE, ống PFA và các phụ kiện kết nối chính hãng PMS để bàn giao nhanh chóng trong 24 giờ cho các phòng kiểm nghiệm trên cả nước.
Đặt Mua Linh Kiện & Syringe APSS 2000 Chính Hãng PMS
Liên hệ Trung tâm Dịch vụ Ủy quyền PMS Sao Nam để được cung cấp syringe, flow cell thạch anh và dịch vụ hiệu chuẩn APSS 2000 đạt chuẩn Dược điển quốc tế.
Nguồn dẫn chứng quy chuẩn dược điển quốc tế:
- United States Pharmacopeia (USP) — General Chapter <788> Particulate Matter in Injections.
- United States Pharmacopeia (USP) — General Chapter <787> Subvisible Particulate Matter in Therapeutic Protein Injections.
- European Pharmacopoeia (Ph. Eur.) — Chapter 2.9.19 Particulate Contamination: Sub-visible Particles.
- Particle Measuring Systems (PMS) — APSS-2000 Automated Particle Sampler & LiQuilaz Liquid Optical Sensor Technical Guide.
Genuine Particle Measuring Systems (PMS) APSS-2000 Liquid Sampler Spares & Syringes in Vietnam
Sub-visible particulate matter monitoring in parenteral injections is strictly mandated under USP <788>, USP <787>, and Ph. Eur. 2.9.19 utilizing light obscuration (extinction) methodology. Sao Nam Company, the Authorized Sales and Service Center for Particle Measuring Systems (PMS – USA) in Vietnam, delivers factory-original precision glass syringes, optical quartz flow cells, PTFE chemically inert rotary valves, and LiQuilaz® sensor components for the APSS-2000 platform.
Employing non-conforming commercial syringes results in volumetric aspiration inaccuracies, while sub-standard quartz optical cells exhibit refractive imperfections and surface micro-scratches that falsely elevate counts at the critical 10 µm and 25 µm thresholds. Authentic PMS borosilicate syringes equipped with precision PTFE plungers maintain sample volume errors strictly under ±1%, ensuring total audit readiness.
Core Component Specifications:
- Precision Volumetric Syringes (1 ml, 5 ml, 10 ml, 25 ml): Tailored for both low-volume biopharmaceutical injections (USP <787>) and high-throughput SVI/LVI release testing (USP <788>).
- LiQuilaz® E20P & E15P Liquid Sensors: 15-channel user-configurable sizing from 2.0 to 125 µm (E20P) or 1.5 to 125 µm (E15P) at calibrated sample velocities of 10 or 20 ml/min.
- Synthetic Quartz Flow Cell: 0.5 x 0.7 mm optical channel with nanometer-grade surface polish engineered to withstand 25 psi operating pressure.
- PTFE Rotary Valving & PFA Tubing: Complete chemical inertness preventing leachables or particle shedding into the analytical fluid stream.
Technical Scope Disclaimer: Sao Nam delivers authentic PMS hardware, accredited calibration using 7 NIST-traceable Duke PSL sphere sizes, and system maintenance. Final pharmaceutical release decisions remain within the user facility’s Quality Assurance authority.





Reviews
There are no reviews yet.