Cảm Biến Đếm Tiểu Phân Chất Lỏng LiQuilaz® E20: Dải Đo 2.0 – 125 µm Kiểm Soát 100% Thể Tích
Cảm biến quang học đếm hạt trong chất lỏng LiQuilaz® II E20 do hãng Particle Measuring Systems (PMS – Mỹ) sản xuất là “trái tim” đo lường cản quang độ chính xác cao nhất hiện nay cho ngành Dược phẩm và công nghiệp hóa chất tinh khiết. Với dải đo kích thước hạt từ 2.0 đến 125.0 µm cùng công nghệ đo 100% thể tích mẫu (100% Volumetric Inspection), LiQuilaz E20 loại bỏ hoàn toàn các sai số ước lượng ngoại suy, đáp ứng nghiêm ngặt các chuyên luận USP <788>, EP 2.9.19, JP 11 và Dược điển Việt Nam V.
Đặc Điểm Kỹ Thuật Đột Phá Của Cảm Biến LiQuilaz® E20
- Kiểm tra 100% thể tích dòng chảy: Mọi giọt dung dịch đi qua ống mao dẫn quang học (flow cell) đều được chùm tia laser quét qua, không bỏ sót bất kỳ hạt tiểu phân nào và không cần dùng công thức nhân hệ số ước lượng.
- Dải đo tối ưu 2.0 – 125 µm: Bao quát toàn bộ các ngưỡng kích thước tiểu phân kiểm soát bắt buộc của Dược điển (≥ 10 µm và ≥ 25 µm), đồng thời theo dõi xu hướng ô nhiễm sớm từ kênh 2 µm và 5 µm.
- Tích hợp đa nền tảng: Làm việc hoàn hảo khi lắp trên hệ thống lấy mẫu bơm tiêm tự động APSS 2000, thiết bị lấy mẫu SLS-1200 hoặc các hệ thống giám sát dung dịch trực tuyến inline.
- Kết nối mạng Ethernet và RS-485: Cổng giao tiếp mạng Ethernet tốc độ cao giúp truyền dữ liệu trực tiếp về máy chủ phần mềm SamplerSight-Pharma hoặc Facility Net theo thời gian thực.
Khác Biệt Cốt Lõi Giữa Đo 100% Thể Tích Và Phương Pháp Cảm Biến Tỷ Lệ (In-situ)
Trên thị trường cảm biến đếm hạt chất lỏng, nhiều thiết bị giá rẻ sử dụng phương pháp đo tỷ lệ (In-situ sensor / Sample volume fraction), nghĩa là chùm tia laser chỉ quét qua khoảng 5% đến 10% tiết diện dòng chảy và máy tính dùng thuật toán thống kê để nhân tỷ lệ lên thể tích tổng. Phương pháp này tiềm ẩn rủi ro rất cao đối với dược phẩm:
- Nếu một hạt tiểu phân lớn (ví dụ sợi tóc, mảnh cao su 25 µm) rơi vào vùng “điểm mù” của laser, thiết bị sẽ hoàn toàn bỏ sót, dẫn đến kết luận ĐẠT sai lầm cho một lô thuốc nguy hiểm.
- Ngược lại, nếu một hạt đơn lẻ vô tình lọt vào vùng quét hẹp, máy sẽ nhân tỷ lệ lên gấp 10 – 20 lần, khiến lô thuốc bị ĐÁNH TRƯỢT oan uổng.
Với LiQuilaz® E20, toàn bộ tiết diện buồng dòng chảy đều nằm trọn trong chùm laser chuẩn trực. Điều này đảm bảo tính toàn vẹn 100% của phép đo cản quang (Light Obscuration Method) theo đúng yêu cầu của dược điển quốc tế.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Cảm Biến LiQuilaz® E20
| Thông số | Giá trị kỹ thuật | Ý nghĩa kiểm soát chất lượng |
|---|---|---|
| Dải kích thước đo | 2.0 – 125.0 µm | Phát hiện chính xác từ vi hạt 2 µm đến các dị vật 125 µm. |
| Số kênh kích thước hạt | Lên tới 16 kênh phân giải tự do cài đặt | Hỗ trợ phân tích phổ phân bố kích thước hạt chi tiết. |
| Thể tích mẫu được kiểm tra | 100% thể tích mẫu (100% Volumetric) | Độ tin cậy tuyệt đối, không có điểm mù trong buồng đo. |
| Lưu lượng dòng chảy định mức | 20 mL/phút ± 10% | Được điều khiển chính xác bằng bơm xilanh SLS. |
| Nồng độ hạt tối đa | 10.000 hạt/mL (ở mức sai số trùng lặp < 10%) | Đo chính xác cả các dung dịch có mức độ ô nhiễm cao. |
| Vật liệu tiếp xúc mẫu | Thủy tinh Fused Silica, Teflon® (PTFE), Kel-F®, Kalrez® | Tương thích dung dịch nước pha tiêm, dung môi hữu cơ và hóa chất. |
| Cổng giao tiếp truyền thông | Ethernet TCP/IP và RS-485 | Dễ dàng tích hợp vào hệ thống máy tính phòng lab hoặc FMS. |
Cảnh Báo Kỹ Thuật: Bảo Vệ Buồng Soi Quang Học (Optical Flow Cell)
1. Áp suất và hạt cơ học quá cỡ: Tuyệt đối không để dung dịch có chứa dị vật cơ học sắc nhọn kích thước lớn hơn 150 µm đi vào buồng soi vì có thể làm nghẹt hoặc trầy xước thành ống mao dẫn quang học. Mọi mẫu dung dịch có nguy cơ kết tủa phải được kiểm tra sơ bộ trước khi đưa vào sensor.
2. Quy trình tráng rửa sau khi đo: Khi kết thúc ngày làm việc, bắt buộc phải tráng rửa cảm biến bằng nước cất pha tiêm vô trùng (hoặc dung môi thích hợp nếu đo mẫu gốc dầu/hóa chất) để ngăn ngừa hiện tượng muối kết tinh đóng cặn bám lên bề mặt kính laser.
Ứng Dụng Trong Kiểm Nghiệm Dược Phẩm Và Giám Sát Nước WFI
Cảm biến LiQuilaz E20 được ứng dụng rộng rãi tại các phòng kiểm nghiệm QC và các dây chuyền sản xuất:
- Kiểm nghiệm thành phẩm thuốc tiêm, dịch truyền tĩnh mạch (chai truyền NaCl, Glucose, kháng sinh…) theo tiêu chuẩn USP <788> trên máy APSS 2000.
- Kiểm soát chất lượng nguồn nước pha tiêm (Water for Injection – WFI) và nước tinh khiết (Purified Water – PW) trong hệ thống tuần hoàn của nhà máy dược.
- Đánh giá độ sạch tiểu phân của thiết bị y tế (dây truyền dịch, kim tiêm, ống thông catheter) qua phương pháp rửa giải mẫu (flushing method).
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Cảm Biến LiQuilaz® E20
1. LiQuilaz E20 khác gì so với dòng cảm biến LiQuilaz E15P?
LiQuilaz E20 có dải đo từ 2.0 – 125 µm, được tối ưu hóa chuyên biệt cho dung dịch nước và các chế phẩm dược phẩm USP <788>. Trong khi đó, dòng LiQuilaz E15P có độ nhạy từ 1.5 µm và toàn bộ vật liệu tiếp xúc là Sapphire/Teflon chịu được các loại hóa chất ăn mòn cực mạnh trong sản xuất bán dẫn.
2. Khi nào cần thay thế hoặc bảo dưỡng laser của cảm biến LiQuilaz?
Nguồn laser diode trạng thái rắn của PMS có tuổi thọ vận hành trung bình từ 30.000 đến 50.000 giờ. Khi hiệu chuẩn hàng năm tại Sao Nam, các kỹ sư sẽ kiểm tra dòng điện laser (Laser Current) và độ suy giảm quang thông để cảnh báo trước cho khách hàng khi linh kiện già hóa.
3. Cảm biến có thể lắp trực tiếp vào đường ống áp suất cao không?
LiQuilaz E20 chịu được áp suất vận hành tối đa khoảng 100 psi. Tuy nhiên, để đảm bảo lưu lượng hút ổn định ở mức 20 mL/phút, cần lắp thêm van giảm áp và bộ kiểm soát lưu lượng chuyên dụng nếu đo inline trên đường ống cấp nước có áp lực biến thiên.
4. Chuẩn hạt nào được dùng để kiểm tra độ phân giải của cảm biến LiQuilaz E20?
Theo chuyên luận USP <788>, phép kiểm tra độ phân giải cảm biến quang học sử dụng chuẩn hạt hạt nhựa Polystyrene Latex (PSL) kích thước 15 µm (hoặc hạt chuẩn Duke Scientific), yêu cầu độ phân giải cảm biến phải nhỏ hơn 10%.
5. Sao Nam có dịch vụ sửa chữa và thay thế buồng đo quang học LiQuilaz không?
Có. Là trung tâm dịch vụ ủy quyền chính hãng của PMS tại Việt Nam, Sao Nam có đầy đủ linh kiện flow cell, laser module và thiết bị cân chỉnh quang học chuyên dụng để sửa chữa và phục hồi cảm biến LiQuilaz theo đúng tiêu chuẩn nhà sản xuất.
Tư Vấn Kỹ Thuật & Hiệu Chuẩn Cảm Biến LiQuilaz® E20 Chính Hãng
CÔNG TY TNHH TM DV KỸ THUẬT SAO NAM – Đại diện ủy quyền chính thức của Hãng PARTICLE MEASURING SYSTEMS (PMS) tại Việt Nam.
LiQuilaz® E20 Optical Liquid Particle Sensor – 100% Volumetric Inspection from 2.0 to 125 µm
The LiQuilaz® II E20 optical liquid particle sensor from Particle Measuring Systems (PMS) represents the gold standard in light-obscuration particle counting for pharmaceutical parenterals, ophthalmic solutions, and ultrapure liquid applications in compliance with USP <788>, EP 2.9.19, and JP 11.
Unlike in-situ sensors that sample only a fraction of the fluid cross-section and rely on statistical extrapolation, the LiQuilaz E20 measures 100% of the sample volume passing through its capillary flow cell at 20 mL/min, ensuring zero blind spots and eliminating false passes or false rejects of valuable drug batches.
Core Technical Specifications:
- Dynamic Size Sensitivity: Sizing range from 2.0 µm to 125.0 µm across up to 16 user-definable size channels.
- Broad Compatibility: Functions as the core sensor for the APSS 2000 syringe liquid particle counter or as an in-line monitoring sensor via RS-485 / Ethernet communication protocols.
- Chemically Inert Wetted Path: Fused silica cell, Kel-F®, Kalrez®, and PTFE components compatible with standard injectables and common lab solvents.
- Traceable Service in Vietnam: Validated, maintained, and calibrated using 7-point NIST-traceable polystyrene microspheres at Sao Nam – Authorized Sales and Service Center of PMS.





Reviews
There are no reviews yet.