Cảm Biến Đếm Tiểu Phân Dung Dịch LiQuilaz® E-Series: E15P, E20 Và E20P PMS
Kiểm soát kích thước và mật độ hạt tiểu phân trong môi trường chất lỏng là yêu cầu cốt lõi nhằm đáp ứng tiêu chuẩn Dược điển USP <788>, EP 2.9.19, JP XVI, Dược điển Việt Nam V cũng như tiêu chuẩn hóa chất bán dẫn SEMI C35. Dòng cảm biến quang học laser LiQuilaz® II E-Series (bao gồm E15P, E20 và E20P) từ hãng Particle Measuring Systems (PMS – Hoa Kỳ) đại diện cho chuẩn mực công nghệ đo thể tích 100%, tích hợp giao tiếp kép Ethernet/RS-485 và buồng đo sapphire trơ hóa chất cao cấp.
Ưu Điểm Vượt Trội Của Hệ Cảm Biến LiQuilaz® II E-Series
- Phân tích 100% thể tích mẫu (Volumetric Sampling): Toàn bộ lượng chất lỏng chảy qua buồng đo quang học đều được chiếu tia laser và ghi nhận tín hiệu hạt, loại bỏ hoàn toàn sai số ngoại suy thường gặp ở các cảm biến in-situ thông thường.
- Dải kích thước đo rộng 1.5 – 125.0 µm: Độ phân giải lên đến 15 kênh cấu hình linh hoạt bởi người dùng, đáp ứng chính xác mọi ngưỡng thử nghiệm phân tích hạt không nhìn thấy bằng mắt thường.
- Giao thức kết nối hiện đại Ethernet & RS-485: Cổng RJ45 Ethernet hỗ trợ giao thức Modbus TCP giúp kết nối trực tiếp cảm biến vào mạng LAN nhà máy, giảm thiểu phụ thuộc vào bộ chuyển đổi trung gian.
- Vật liệu tiếp xúc mẫu trơ hóa học tối đa: Buồng đo tinh thể Sapphire nguyên khối kết hợp gioăng đệm Kalrez® và thân dẫn Kel-F®, kháng hoàn toàn axit ăn mòn, kiềm mạnh và dung môi hữu cơ tinh khiết.
Phân Loại Và So Sánh Các Phiên Bản Trong LiQuilaz® E-Series: E15P vs E20 vs E20P
Tùy thuộc vào bản chất môi trường chất lỏng (nước cất, dung dịch tiêm truyền, dung môi hữu cơ hay axit ăn mòn) và dải cỡ hạt cần kiểm soát, PMS cung cấp 3 cấu hình chuyên biệt:
- LiQuilaz® II E15P: Cảm biến độ nhạy cao từ 1.5 đến 125.0 µm, buồng đo chế tạo từ Sapphire và Kalrez chuyên dụng cho hóa chất ăn mòn, dung môi phân cực/không phân cực, hóa chất siêu sạch cho bán dẫn (Electronic Grade Chemicals) và dung môi hóa dược tổng hợp.
- LiQuilaz® II E20: Cảm biến tiêu chuẩn đo từ 2.0 đến 125.0 µm, buồng đo thạch anh/thủy tinh quang học cao cấp, tối ưu hóa cho kiểm tra nước cất tiêm (WFI), nước tinh khiết (PW), dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch theo USP <788> và EP 2.9.19.
- LiQuilaz® II E20P: Cảm biến đo từ 2.0 đến 125.0 µm với đường dẫn mẫu bằng vật liệu trơ tương thích hóa chất (Sapphire/Kalrez), chuyên dùng trong hệ thống lấy mẫu tự động APSS-2000 hoặc kiểm nghiệm các loại thuốc tiêm chứa dung môi hữu cơ, dầu tiêm, chất nhũ tương hoặc hóa chất tẩy rửa thiết bị y tế.
Bảng So Sánh Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Giữa E15P, E20 Và E20P
| Đặc tính kỹ thuật | LiQuilaz® II E15P | LiQuilaz® II E20 | LiQuilaz® II E20P |
|---|---|---|---|
| Dải kích thước đo (Dải hạt) | 1.5 – 125.0 µm | 2.0 – 125.0 µm | 2.0 – 125.0 µm |
| Số kênh kích thước | 15 kênh người dùng tự cấu hình theo yêu cầu tiêu chuẩn | ||
| Tốc độ lưu lượng mẫu | 10 ml/phút hoặc 20 ml/phút (±10%) | ||
| Thể tích kiểm tra thực tế | 100% thể tích mẫu (Volumetric Sampling) | ||
| Nồng độ hạt tối đa | 10,000 hạt/ml (@ 5% trùng khớp) | 10,000 hạt/ml | 10,000 hạt/ml |
| Vật liệu buồng đo quang học | Đá Sapphire đơn tinh thể | Fused Silica / Thạch anh | Đá Sapphire đơn tinh thể |
| Vật liệu gioăng tiếp xúc | Kalrez® 4079 / Teflon | Viton / Chemraz | Kalrez® 4079 / Teflon |
| Môi trường mẫu tương thích | Dung môi hữu cơ, axit vô cơ, kiềm, hóa chất bán dẫn | Dung dịch nước, nước cất tiêm (WFI), nước tinh khiết (PW) | Hóa chất dược phẩm, cồn IPA, dầu tiêm, hỗn dịch y tế |
| Áp suất vận hành tối đa | 25 psi (hoặc lên đến 60 psi khi kết hợp bộ lấy mẫu CLS-700T) | ||
| Giao diện truyền thông | Ethernet (Modbus TCP) và RS-485 | ||
Lưu Ý Kỹ Thuật Trọng Yếu Khi Lựa Chọn Và Vận Hành LiQuilaz® E-Series
- Hiện tượng bọt khí hòa tan: Bọt khí kích thước vi mô sẽ tán xạ chùm laser giống như hạt bụi, gây hiện tượng đếm thừa hạt giả (false counts). Mẫu cần được xử lý khử bọt bằng sóng siêu âm hoặc buồng khử khí chân không trước khi đo.
- Tuyệt đối không dùng Axit Flohydric (HF) cho E20: Axit HF sẽ hòa tan tức thì buồng đo thủy tinh thạch anh của model E20. Ngay cả với buồng Sapphire của E15P/E20P, dung dịch chứa nồng độ HF đậm đặc cũng đòi hỏi quy trình tráng rửa đặc thù.
- Hiệu chuẩn hạt chuẩn NIST: Định kỳ 12 tháng, cảm biến phải được hiệu chuẩn tại Trung tâm Kỹ thuật SAO NAM bằng các hạt chuẩn Polystyrene Latex Spheres (PSL) có truy xuất nguồn gốc NIST (Duke Scientific), bảo đảm độ chính xác kích thước và thể tích hút.
Ứng Dụng Điển Hình Của LiQuilaz® E-Series Trong Các Ngành Công Nghiệp
- Sản xuất Dược phẩm & Sinh học: Kiểm tra hạt không nhìn thấy bằng mắt thường trong thuốc tiêm, dung dịch truyền tĩnh mạch (LVP, SVP), dung dịch nhỏ mắt, thử nghiệm độ thôi nhiễm hạt của nút cao su, ống tiêm và túi dịch truyền theo USP <788> và EP 2.9.19.
- Sản xuất Thiết bị Y tế (Medical Devices): Kiểm tra độ sạch tiểu phân trên bề mặt van tim nhân tạo, stent mạch máu, khớp nhân tạo và kim tiêm sau quy trình tẩy rửa siêu âm.
- Công nghiệp Bán dẫn & Vi mạch: Kiểm soát độ tinh khiết tiểu phân của các axit khắc bo mạch (H2SO4, HNO3, HCl), dung môi rửa wafer (IPA, Acetone) và hệ thống cấp nước siêu tinh khiết UPW theo tiêu chuẩn SEMI.
- Hóa dầu & Dầu nhờn cao cấp: Đánh giá mức độ ô nhiễm hạt trong dầu thủy lực máy bay, dầu turbine và dung môi hữu cơ ngành sơn phủ cao cấp.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Cảm Biến LiQuilaz® E-Series
1. Điểm khác biệt mấu chốt giữa LiQuilaz E20 và LiQuilaz E20P là gì?
Cả hai đều có cùng dải kích thước đo từ 2.0 đến 125.0 µm. Tuy nhiên, E20 sử dụng buồng đo quang học bằng thạch anh Fused Silica và gioăng thông thường thích hợp cho dung dịch nước, còn E20P trang bị buồng quang học bằng đá Sapphire và gioăng Kalrez® chịu hóa chất, cho phép làm việc an toàn với dung môi hữu cơ và các dung dịch dược phẩm đặc biệt.
2. Cảm biến LiQuilaz E-Series có thể hoạt động độc lập không?
LiQuilaz là sensor quang học, cần một cơ cấu tạo dòng lưu lượng ổn định (như bơm tiêm xilanh tự động SLS-1200, SLS-2000 hoặc bình nén áp lực CLS-700T) và phần mềm điều khiển thu thập dữ liệu (như SamplerSight Pharma hoặc FacilityNet) để vận hành hoàn chỉnh.
3. “Đo 100% thể tích mẫu” mang lại lợi ích gì so với các cảm biến thông thường?
Trong phương pháp đo in-situ tỷ lệ, chùm tia laser chỉ quét qua một tỷ lệ nhỏ (ví dụ 5–10%) dòng chất lỏng rồi nhân hệ số để ước tính tổng số hạt, dễ dẫn đến sai số nghiêm trọng khi nồng độ hạt thấp. Ngược lại, phương pháp Volumetric của PMS bảo đảm 100% hạt đi qua buồng đo đều được ghi nhận, cung cấp dữ liệu tuyệt đối chính xác theo yêu cầu Dược điển.
4. Cảm biến LiQuilaz có đáp ứng tiêu chuẩn tính toàn vẹn dữ liệu 21 CFR Part 11 không?
Khi kết hợp với phần mềm SamplerSight Pharma của PMS, toàn bộ dữ liệu đo, nhật ký truy cập (Audit Trail), phân quyền bảo mật nhiều cấp và chữ ký điện tử đều tuân thủ nghiêm ngặt FDA 21 CFR Part 11 và EU GMP Annex 11.
5. Quy trình hiệu chuẩn và bảo dưỡng cảm biến LiQuilaz tại Việt Nam được thực hiện thế nào?
SAO NAM là Trung tâm Dịch vụ Ủy quyền chính thức của Particle Measuring Systems tại Việt Nam. Các kỹ sư của Sao Nam được PMS đào tạo trực tiếp tại hãng, thực hiện hiệu chuẩn cảm biến tiểu phân dung dịch định kỳ bằng hạt chuẩn Duke Thermo Fisher đạt chứng chỉ NIST, kèm báo cáo hiệu chuẩn chính hãng phục vụ thanh tra GMP.
Tư Vấn & Cung Cấp Cảm Biến LiQuilaz® E-Series Chính Hãng PMS
Đội ngũ chuyên gia SAO NAM sẵn sàng khảo sát, tư vấn lựa chọn model cảm biến phù hợp và cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn, thẩm định IQ/OQ chuyên nghiệp cho nhà máy của bạn.
Email: info@saonamchem.com | Trụ sở: 92 Đường số 13, P. Bình Trị Đông B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
LiQuilaz® II E-Series Liquid Optical Particle Counters (E15P, E20, E20P)
The LiQuilaz® II E-Series optical particle counters by Particle Measuring Systems (PMS, USA) offer high-precision volumetric particle monitoring from 1.5 to 125.0 µm for critical fluids in pharmaceutical manufacturing and semiconductor chemical processing. Designed to comply with USP <788>, EP 2.9.19, JP XVI, and SEMI standards, the E-Series delivers 100% volumetric inspection, ensuring no particles are missed due to statistical extrapolation.
Key Model Characteristics
- LiQuilaz® II E15P: Features a high-purity single-crystal Sapphire flow cell and Kalrez® 4079 wetted seals, with an ultra-sensitive sizing threshold from 1.5 µm to 125.0 µm. Specifically engineered for aggressive electronic chemicals, solvents, and reactive solutions.
- LiQuilaz® II E20: Standard Fused Silica optical flow cell measuring 2.0 to 125.0 µm, optimized for injectable pharmaceuticals, parenteral solutions, WFI, and purified water testing.
- LiQuilaz® II E20P: Combines a 2.0 to 125.0 µm sizing range with chemically inert Sapphire and Kalrez® construction, ideally suited for APSS-2000 syringe sampling systems analyzing organic drug solutions and medical device clean-rinsing effluents.
Compliance & Data Integrity
When integrated with PMS SamplerSight Pharma software, the LiQuilaz® II E-Series ensures complete regulatory compliance with FDA 21 CFR Part 11 and EU GMP Annex 11, including secure multi-tiered user authentication, tamper-proof electronic audit trails, and automated batch reporting. Annual calibration is performed in Vietnam by factory-trained SAO NAM engineers using Duke Scientific NIST-traceable standard spheres.





Reviews
There are no reviews yet.