Phòng Sạch Là Gì? Định Nghĩa & Phân Cấp Chuẩn ISO 14644-1, EU GMP
Trong các ngành công nghiệp công nghệ cao như sản xuất dược phẩm vô trùng, công nghệ sinh học, vi điện tử và bán dẫn, một hạt bụi siêu nhỏ mắt thường không nhìn thấy cũng có thể làm tắc nghẽn vi mạch bán dẫn hoặc gây sốc phản vệ tử vong cho bệnh nhân dùng thuốc tiêm truyền. Do đó, môi trường sản xuất phải được cách ly và kiểm soát hoàn toàn trong một không gian đặc biệt gọi là Phòng sạch (Cleanroom). Vậy phòng sạch là gì, được cấu thành từ những nguyên lý kỹ thuật nào và phân cấp ra sao theo tiêu chuẩn quốc tế?
1. Định Nghĩa Phòng Sạch Theo Tiêu Chuẩn Quốc Tế ISO 14644-1
Theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 14644-1:2015, phòng sạch được định nghĩa nguyên văn như sau:
“Phòng sạch là một căn phòng trong đó nồng độ của các hạt tiểu phân lơ lửng trong không khí được kiểm soát, được thiết kế, xây dựng và vận hành theo cách nhằm giảm thiểu tối đa việc đưa vào, tạo ra và lưu giữ các hạt bên trong phòng; đồng thời các thông số môi trường liên quan khác như nhiệt độ, độ ẩm và áp suất chênh lệch được kiểm soát khi cần thiết.”
Để đạt được định nghĩa trên, phòng sạch được vận hành dựa trên 3 nguyên lý kỹ thuật cốt lõi:
- Lọc khí hiệu năng cao (HEPA/ULPA): Cung cấp một khối lượng khí sạch khổng lồ đã qua lọc để pha loãng, quét sạch và đẩy các hạt ô nhiễm, vi khuẩn ra khỏi phòng; đồng thời tạo áp suất dương ngăn không khí bẩn bên ngoài tràn vào.
- Vật liệu xây dựng phòng sạch chuyên dụng: Tường, trần panel (Sandwich EPS/PU) và sàn Epoxy/Vinyl trơn láng, không phát sinh bụi sợi, chống bám tĩnh điện và kháng hóa chất lau khử trùng cực mạnh.
- Kiểm soát nhân sự và trang phục phòng sạch: Con người là nguồn phát sinh từ 70% đến 80% hạt ô nhiễm và vi sinh (tóc, tế bào da chết, giọt bắn). Nhân viên bắt buộc phải mặc đồ bảo hộ phòng sạch trùm kín (Bunny suit), di chuyển qua buồng tắm khí (Air Shower) và chốt gió (Airlock).
So sánh kích thước hạt tiểu phân: Tóc người (~70 µm), hạt cát (~90 µm) so với hạt 0.5 µm cần kiểm soát trong phòng sạch
2. Bảng Đối Chiếu Các Cấp Độ Sạch: ISO 14644-1, FS 209E & EU GMP
Trong lịch sử, tiêu chuẩn Federal Standard 209E (FS 209E) của Hoa Kỳ phân loại phòng sạch dựa trên số lượng hạt $\ge 0.5\ \mu\text{m}$ trong một foot khối không khí ($1\text{ ft}^3$). Dù FS 209E đã chính thức được thay thế bởi tiêu chuẩn quốc tế ISO 14644-1, các thuật ngữ như Class 100 hay Class 10.000 vẫn được sử dụng quen thuộc trong giao tiếp kỹ thuật.
Hệ thống phân cấp độ sạch quốc tế từ ISO Class 1 đến ISO Class 9
| Tiêu Chuẩn ISO 14644-1 | Tiêu Chuẩn Cũ FS 209E | Cấp Độ EU GMP / WHO | Giới Hạn Hạt ≥ 0.5 µm / m³ | Ứng Dụng Sản Xuất Điển Hình |
|---|---|---|---|---|
| ISO Class 5 | Class 100 | Grade A / B (trạng thái nghỉ) | 3.520 hạt/m³ | Khu vực hở vô trùng, đóng lọ tiêm truyền, buồng cách ly Isolator, wafer bán dẫn |
| ISO Class 7 | Class 10.000 | Grade C (trạng thái nghỉ) / Grade B (hoạt động) | 352.000 hạt/m³ | Hành lang vô trùng, khu vực pha chế dung dịch vô trùng trước khi lọc tiệt khuẩn |
| ISO Class 8 | Class 100.000 | Grade D (trạng thái nghỉ) / Grade C (hoạt động) | 3.520.000 hạt/m³ | Khu vực dập viên, bao phim, đóng gói sơ cấp thuốc không vô trùng |
| ISO Class 9 | Room Air | Khu vực kiểm soát phụ (CNC) | 35.200.000 hạt/m³ | Kho lưu trữ nguyên liệu, phòng thay trang phục bước đầu |
3. Ba Trạng Thái Đo Lường Tiêu Chuẩn Phòng Sạch
Theo tiêu chuẩn ISO 14644-1, việc đánh giá nồng độ hạt tiểu phân phải được xác định rõ ràng theo một trong 3 trạng thái sau:
- Khi xây dựng (As-built): Phòng sạch đã hoàn thành lắp đặt hệ thống cơ điện HVAC và màng lọc HEPA, hệ thống cấp gió hoạt động nhưng không có máy móc sản xuất, vật liệu hay con người bên trong.
- Khi nghỉ (At-rest): Phòng sạch đã hoàn chỉnh lắp đặt máy móc thiết bị sản xuất, hệ thống HVAC hoạt động ổn định nhưng không có nhân viên vận hành trong phòng.
- Khi vận hành (Operational): Phòng sạch đang trong quá trình sản xuất thực tế, máy móc hoạt động đầy đủ với số lượng công nhân vận hành theo đúng quy trình quy định.
4. Khí Động Học Phòng Sạch: Luồng Một Chiều vs Luồng Không Một Chiều
Luồng khí một chiều (Unidirectional / Laminar Flow)
Luồng khí không một chiều (Non-unidirectional / Turbulent Flow)
- Luồng không khí một chiều (Unidirectional Airflow): Toàn bộ trần phòng được bao phủ bởi màng lọc HEPA/ULPA. Không khí sạch chuyển động thẳng đứng từ trên xuống với vận tốc đồng đều từ 0.36 đến 0.54 m/s (chuẩn EU GMP), quét sạch mọi hạt ô nhiễm và thoát ra qua sàn nâng có đục lỗ. Đây là cấu trúc bắt buộc cho khu vực vô trùng Grade A / ISO Class 5.
- Luồng không khí không một chiều (Turbulent Airflow): Khí sạch được thổi vào từ các hộp khuếch tán HEPA trên trần, trộn lẫn và pha loãng không khí trong phòng rồi thoát ra qua các miệng hút gió sát chân tường. Ứng dụng phổ biến cho cấp sạch ISO Class 7 đến Class 8 (Grade C, D).
CẢNH BÁO KIỂM SOÁT ĐỘ LÀM SẠCH (RECOVERY TIME)
Theo EU GMP Annex 1 mục 4.29, phòng sạch Grade B và C sau khi kết thúc ca sản xuất phải có khả năng tự làm sạch (Clean-up / Recovery period) từ trạng thái hoạt động về trạng thái nghỉ trong khoảng thời gian không quá 15 đến 20 phút. Việc kiểm tra thời gian phục hồi này đòi hỏi sử dụng máy đếm hạt tiểu phân di động chuẩn mực như Lasair® Pro của PMS.
5. Câu Hỏi Thường Gặp Về Phòng Sạch (FAQ)
Q1: Sự khác biệt lớn nhất giữa phòng sạch dược phẩm và phòng sạch bán dẫn là gì?
Phòng sạch bán dẫn tập trung kiểm soát các hạt siêu nhỏ (nano particle từ 0.1 µm) và hóa chất bay hơi trong không khí (AMC). Trong khi đó, phòng sạch dược phẩm kiểm soát song song cả hạt tiểu phân không sống (0.5 µm và 5.0 µm) lẫn vi sinh vật sống (CFU), kiểm soát nghiêm ngặt nguy cơ nhiễm chéo và vô trùng.
Q2: Màng lọc HEPA giữ lại được những hạt có kích thước bao nhiêu?
Màng lọc HEPA tiêu chuẩn (H13/H14) có hiệu suất giữ lại tối thiểu 99.97% đến 99.995% các hạt có kích thước xuyên thấu khó giữ nhất (MPPS – Most Penetrating Particle Size) thường là 0.3 µm.
Q3: Tại sao áp suất chênh lệch (Differential Pressure) lại quan trọng trong phòng sạch?
Chênh áp dương (thường chênh lệch từ 10 đến 15 Pa giữa các phòng liền kề) đảm bảo hướng dòng khí luôn chảy từ phòng sạch hơn sang phòng kém sạch hơn, ngăn chặn bụi bẩn và vi sinh vật xâm nhập khi mở cửa phòng.
Q4: Bao lâu phải tái thẩm định phân loại cấp độ phòng sạch một lần?
Theo ISO 14644-2 và EU GMP Annex 1, phòng sạch Grade A và B phải được tái thẩm định tối thiểu 6 tháng/lần. Phòng sạch Grade C và D phải tái thẩm định tối thiểu 12 tháng/lần, hoặc ngay sau khi có sự thay đổi lớn về kết cấu HVAC/thay màng lọc HEPA.
Q5: Sao Nam cung cấp những giải pháp gì phục vụ vận hành phòng sạch tại Việt Nam?
Sao Nam là Authorized Sales and Service Center của PMS tại Việt Nam, cung cấp: Máy đếm hạt tiểu phân di động Lasair Pro, cảm biến IsoAir Pro-E, máy lấy mẫu vi sinh MiniCapt Mobile, hệ thống giám sát online FMS, hệ thống giám sát nhiệt ẩm chênh áp Vaisala ViewLinc CMS và dịch vụ hiệu chuẩn ISO 21501-4 chính hãng.
TƯ VẤN THIẾT BỊ ĐO ĐẾM TIỂU PHÂN & VI SINH PHÒNG SẠCH CHÍNH HÃNG PMS
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÓA CHẤT DỊCH VỤ KỸ THUẬT SAO NAM
SAO NAM – Authorized Sales and Service Center for PMS tại Việt Nam
Địa chỉ: 186/7/1/1 đường Vườn Lài, Phường An Phú Đông, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
Hotline chuyên gia tư vấn: 0903 938 641 | Email: info@saonamchem.com
Liên Hệ Tư Vấn & Báo Giá Dự ÁnTechnical Summary: Cleanroom Definition & Classification Standards (ISO 14644 & EU GMP)
As defined in ISO 14644-1:2015, a cleanroom is a dedicated enclosure designed to control airborne particulate concentrations while minimizing the introduction, generation, and retention of viable and non-viable contaminants. Key environmental parameters—including differential pressure, temperature, humidity, and airflow velocity—are continuously regulated.
Classification is assessed under three standard operational states: As-built, At-rest, and Operational. In pharmaceutical manufacturing, classification correlates with EU GMP Annex 1 grades (Grade A/B equating to ISO Class 5, Grade C to ISO Class 7, and Grade D to ISO Class 8). Airflow aerodynamic dynamics are segregated into Unidirectional Laminar Airflow (0.36 – 0.54 m/s for Grade A aseptic zones) and Non-unidirectional Turbulent Flow for background support zones.
Sao Nam Co., Ltd. is the official Authorized Sales and Service Center for Particle Measuring Systems in Vietnam, equipping life sciences facilities with Lasair® Pro portable particle counters, IsoAir® Pro-E remote sensors, and Vaisala ViewLinc continuous monitoring architectures.





Reviews
There are no reviews yet.