Phân Loại Phòng Sạch Theo ISO 14644-1:2015 & Cấp Độ Sạch EU GMP Grade A, B, C, D
Trong sản xuất dược phẩm và công nghệ sinh học, việc thiết lập và duy trì các khu vực sạch (Clean Areas / Clean Zones) là yêu cầu sống còn nhằm đảm bảo chất lượng, độ tinh khiết và tính vô trùng của thành phẩm thuốc. Tùy thuộc vào bản chất của từng công đoạn sản xuất (phòng cân nguyên liệu, phòng cấp phát, phòng pha chế, đóng lọ vô trùng hay đóng gói sơ cấp), môi trường phòng sạch sẽ được phân cấp theo những quy chuẩn quốc tế nghiêm ngặt, tiêu biểu là tiêu chuẩn kỹ thuật ISO 14644-1:2015 và hướng dẫn sản xuất thuốc vô trùng EU GMP Annex 1 (Bản sửa đổi 2022).
1. Bảng Giới Hạn Hạt Tiểu Phân Theo Cấp Độ Sạch EU GMP Annex 1 (2022)
Theo quy định của EU GMP Annex 1 phiên bản mới nhất, khu vực sạch sản xuất thuốc vô trùng được chia thành 4 cấp độ sạch: Grade A, Grade B, Grade C và Grade D. Nồng độ hạt tiểu phân trong không khí được đánh giá ở hai trạng thái: Trạng thái nghỉ (At-rest) và Trạng thái vận hành (In-operation).
| Cấp Độ Sạch (Grade) | Số Hạt Tối Đa Cho Phép / m³ Ở Trạng Thái Nghỉ | Số Hạt Tối Đa Cho Phép / m³ Ở Trạng Thái Hoạt Động | ||
|---|---|---|---|---|
| ≥ 0.5 µm | ≥ 5.0 µm | ≥ 0.5 µm | ≥ 5.0 µm | |
| Grade A (ISO 5) | 3.520 | Không áp dụng (Theo Annex 1 2022) | 3.520 | Không áp dụng (Theo Annex 1 2022) |
| Grade B (ISO 5 / ISO 7) | 3.520 | 29 | 352.000 | 2.900 |
| Grade C (ISO 7 / ISO 8) | 352.000 | 2.900 | 3.520.000 | 29.000 |
| Grade D (ISO 8) | 3.520.000 | 29.000 | Chưa xác định trước (Theo đánh giá rủi ro CCS) | Chưa xác định trước |
2. Bảng Giới Hạn Ô Nhiễm Vi Sinh Vật Trong Phòng Sạch (Viable Limits)
Không chỉ kiểm soát hạt tiểu phân không sống, phòng sạch dược phẩm bắt buộc phải kiểm soát giới hạn vi sinh vật sống trong suốt quá trình sản xuất:
| Cấp Độ (Grade) | Lấy Mẫu Khí Vi Sinh Chủ Động (CFU/m³) | Đĩa Thạch Lắng Đọng (Ø 90mm, CFU/4 giờ) | Đĩa Thạch Tiếp Xúc Bề Mặt (Ø 55mm, CFU/plate) | Găng Tay Nhân Viên (5 ngón tay, CFU/glove) |
|---|---|---|---|---|
| Grade A | < 1 (Không phát hiện vi sinh) | < 1 | < 1 | < 1 |
| Grade B | 10 | 5 | 5 | 5 |
| Grade C | 100 | 50 | 25 | – |
| Grade D | 200 | 100 | 50 | – |
3. Phân Bổ Cấp Độ Sạch Theo Mặt Bằng Quy Trình Sản Xuất
Nhằm tối ưu hóa chi phí đầu tư hệ thống HVAC và ngăn ngừa nguy cơ nhiễm chéo, nhà máy dược phẩm được quy hoạch theo nguyên tắc chênh lệch áp suất và vùng đệm nhiều lớp:
- Khu vực Grade A: Vùng thao tác có nguy cơ cao nhất, nơi sản phẩm vô trùng bị hở tiếp xúc với không khí (đầu kim chiết rót thuốc tiêm, nạp nút cao su, mở nắp lọ ampoule). Phải được bảo vệ bằng luồng khí một chiều Laminar Flow (0.36 – 0.54 m/s) nằm trong hệ thống buồng cách ly Isolator hoặc RABS.
- Khu vực Grade B: Môi trường nền bao quanh trực tiếp khu vực Grade A trong phòng chiết rót vô trùng.
- Khu vực Grade C: Sử dụng cho các công đoạn ít rủi ro hơn: Chuẩn bị dung dịch trước khi lọc tiệt khuẩn vô trùng, phòng rửa chai lọ, tiệt trùng nhiệt.
- Khu vực Grade D: Sử dụng cho công đoạn xử lý bao bì cấp 2, phòng thay đồ bảo hộ vô trùng cấp thấp, phòng pha chế nguyên liệu thô thuốc không vô trùng.
- Phòng cân & Cấp phát (Dispensing Booth): Bố trí hệ thống Laminar Airflow Booth (LAF) áp suất âm cục bộ để bảo vệ nhân viên khỏi bụi hoạt chất dược dụng (API) và ngăn bột phát tán ra môi trường ngoài.
ĐIỂM MỚI QUAN TRỌNG VỀ HẠT 5.0 µm TRONG EU GMP ANNEX 1 (2022)
Trong phiên bản 2022, đối với việc phân loại phòng sạch (Classification) ở Grade A, hạt $\ge 5.0\ \mu\text{m}$ không còn bị áp giới hạn cứng 20 hạt/m³ như trước đây do lo ngại về sai số thống kê thể tích mẫu. Tuy nhiên, đối với công tác giám sát thường quy liên tục (Monitoring), việc phát hiện sự gia tăng hạt $\ge 5.0\ \mu\text{m}$ vẫn là chỉ báo cảnh báo sớm (Early Alert) cực kỳ quan trọng về sự cố rò rỉ màng lọc HEPA, mài mòn cơ khí hoặc sai sót thao tác của con người.
4. Thiết Bị Quan Trắc Cấp Độ Sạch Tiêu Chuẩn Của PMS
Để thẩm định và giám sát liên tục các cấp độ sạch Grade A, B, C, D, hãng Particle Measuring Systems (PMS) cung cấp giải pháp toàn diện:
- Thẩm định phân loại ISO 14644-1: Máy đếm tiểu phân di động Lasair® Pro 350 / 5100 với lưu lượng lớn 50 – 100 LPM, tích hợp phần mềm lập báo cáo phân cấp tự động.
- Giám sát liên tục vùng Grade A/B: Cảm biến tiểu phân cố định IsoAir® Pro-E kết hợp đầu lấy mẫu vi sinh BioCapt® Single-Use, truyền dữ liệu thời gian thực về phần mềm trung tâm Pharmaceutical Net Pro.
- Kiểm tra di động & Xử lý sự cố: Máy đếm hạt cầm tay siêu nhẹ HandiLaz® Mini II và máy lấy mẫu khí vi sinh MiniCapt® Mobile.
5. Câu Hỏi Thường Gặp Về Cấp Độ Sạch Phòng Sạch (FAQ)
Q1: Sự khác nhau cơ bản giữa Grade A và Grade B trong sản xuất dược phẩm là gì?
Ở trạng thái nghỉ, cả Grade A và Grade B đều đạt cấp sạch ISO 5 (tối đa 3.520 hạt 0.5 µm/m³). Tuy nhiên khi vận hành sản xuất thực tế, Grade A phải duy trì nguyên vẹn chuẩn ISO 5 dưới luồng khí Laminar Flow, trong khi Grade B được phép nâng lên mức nồng độ của ISO 7 (tối đa 352.000 hạt 0.5 µm/m³).
Q2: Vận tốc luồng không khí một chiều trong Grade A được quy định là bao nhiêu?
Theo EU GMP Annex 1 mục 4.21, vận tốc luồng khí thổi đứng phải đạt từ 0.36 đến 0.54 m/s (giá trị hướng dẫn) đo tại mức độ cao làm việc của sản phẩm, trừ khi có bằng chứng khoa học chứng minh vận tốc khác tối ưu hơn trong tài liệu CCS.
Q3: Số lượng điểm lấy mẫu thẩm định phòng sạch được tính toán như thế nào?
Theo ISO 14644-1:2015 Bảng A.1, số lượng điểm lấy mẫu tối thiểu được xác định trực tiếp dựa trên diện tích bề mặt sàn ($m^2$) của từng phòng sạch, thay thế công thức căn bậc hai diện tích ($\sqrt{A}$) của tiêu chuẩn cũ 1999.
Q4: Giới hạn vi sinh vật trong Grade A có bao giờ được chấp nhận xuất hiện 1 khuẩn lạc (CFU) không?
Tuyệt đối không. Kết quả thu được ở Grade A phải là 0 CFU (< 1). Bất kỳ sự xuất hiện nào của dù chỉ 1 khuẩn lạc trong khu vực Grade A đều kích hoạt quy trình điều tra OOS (Out-of-Specification), truy tìm nguồn gốc vi sinh và có thể dẫn đến việc hủy bỏ toàn bộ lô thuốc.
Q5: Sao Nam có dịch vụ đo đạc thẩm định cấp độ sạch trọn gói tại nhà máy không?
Có. Sao Nam cung cấp dịch vụ đo đạc phân loại phòng sạch, kiểm tra rò rỉ màng lọc HEPA bằng khí dung PAO, đo chênh áp – lưu lượng – tốc độ gió, lập báo cáo thẩm định chuẩn ISO 14644 và EU GMP trọn gói với thiết bị PMS chính hãng.
TƯ VẤN THIẾT KẾ & QUAN TRẮC CẤP ĐỘ SẠCH PHÒNG SẠCH DƯỢC PHẨM
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÓA CHẤT DỊCH VỤ KỸ THUẬT SAO NAM
SAO NAM – Authorized Sales and Service Center for PMS tại Việt Nam
Địa chỉ: 186/7/1/1 đường Vườn Lài, Phường An Phú Đông, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
Hotline hỗ trợ kỹ thuật: 0903 938 641 | Email: info@saonamchem.com
Liên Hệ Tư Vấn Thiết Kế & Thẩm Định Phòng SạchTechnical Summary: Cleanroom Classification (ISO 14644-1:2015 & EU GMP Annex 1)
Cleanroom zoning in sterile pharmaceutical manufacturing complies with ISO 14644-1:2015 and EU GMP Annex 1 (2022 Revision) across four defined grades: Grade A, Grade B, Grade C, and Grade D. Cleanliness is rigorously qualified across two distinct operational states: At-rest and In-operation.
Critical Grade A zones require an ISO Class 5 environment maintained continuously under unidirectional laminar airflow (0.36 – 0.54 m/s) with zero tolerance for microbial recovery (< 1 CFU). Grade B provides the immediate background zone for Grade A. Grade C and D support non-sterile preparation, component washing, and preliminary gowning. Continuous airborne particle monitoring using PMS IsoAir® Pro-E optical sensors and BioCapt® microbial heads is mandatory for critical aseptic processing.
Sao Nam Co., Ltd. is the official Authorized Sales and Service Center for Particle Measuring Systems in Vietnam, delivering turnkey ISO 14644 cleanroom classification, HEPA filter integrity testing, and accredited ISO 21501-4 calibrations.





Reviews
There are no reviews yet.